19007009

Giới thiệu Công ty Xe Khách Vũ Linh

Đang cập nhật

ĐẶT VÉ

Tìm kiếm trên Vũ Linh

Quảng Cáo Nội Bộ

Thông tin

Tỷ giá Cập nhật: 11/12/2019 4:55:59 AM

Loại Mua vào Bán ra
AUD 15674.95 16037.74
CAD 17240.55 17692.97
CHF 22943.57 23498.22
DKK 0 3477.9
EUR 25365.13 26205.54
GBP 29368.99 29839.29
HKD 2919.62 2984.22
INR 0 336.51
JPY 205.82 213.93
KRW 18.45 20.97
KWD 0 79169.89
MYR 0 5638.76
NOK 0 2575.35
RUB 0 403.27
SAR 0 6413.65
SEK 0 2418.43
SGD 16834.26 17138.07
THB 749.6 780.87
USD 23140 23260

Giá vàng SJC Cập nhật: 04:09:15 PM 11/11/2019

Tại: Hồ Chí Minh
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.300 41.560
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.280 41.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.280 41.830
Vàng nữ trang 99,99% 40.760 41.560
Vàng nữ trang 99% 40.149 41.149
Vàng nữ trang 75% 29.923 31.323
Vàng nữ trang 58,3% 22.982 24.382
Vàng nữ trang 41,7% 16.082 17.482
Tại: Hà Nội
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.300 41.580
Tại: Đà Nẵng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.300 41.580
Tại: Nha Trang
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.290 41.580
Tại: Cà Mau
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.300 41.580
Tại: Buôn Ma Thuột
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.260 39.520
Tại: Bình Phước
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.270 41.590
Tại: Huế
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.280 41.580
Tại: Biên Hòa
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.300 41.560
Tại: Miền Tây
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.300 41.560
Tại: Quãng Ngãi
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.300 41.560
Tại: Đà Lạt
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.320 41.610
Tại: Long Xuyên
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.300 41.560
Android
iOS