19007009

ĐẶT VÉ

Tìm kiếm trên Vũ Linh

Quảng Cáo Nội Bộ

Thông tin

Tỷ giá Cập nhật: 8/26/2019 7:01:15 AM

Loại Mua vào Bán ra
AUD 15444.01 15801.44
CAD 17131.72 17581.29
CHF 23185.75 23746.25
DKK 0 3499.02
EUR 25464.05 26307.74
GBP 27985.97 28434.13
HKD 2916.41 2980.95
INR 0 335.5
JPY 210.36 218.65
KRW 17.51 19.98
KWD 0 79091.79
MYR 0 5575.48
NOK 0 2624.17
RUB 0 393.24
SAR 0 6413.3
SEK 0 2426.22
SGD 16524.67 16822.9
THB 739.12 769.95
USD 23140 23260

Giá vàng SJC Cập nhật: 09:38:13 AM 24/08/2019

Tại: Hồ Chí Minh
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 42.050 42.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.850 42.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.850 42.550
Vàng nữ trang 99,99% 41.700 42.400
Vàng nữ trang 99% 40.980 41.980
Vàng nữ trang 75% 30.553 31.953
Vàng nữ trang 58,3% 23.472 24.872
Vàng nữ trang 41,7% 16.433 17.833
Tại: Hà Nội
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.050 42.420
Tại: Đà Nẵng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.050 42.420
Tại: Nha Trang
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.040 42.420
Tại: Cà Mau
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.050 42.420
Tại: Buôn Ma Thuột
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.260 39.520
Tại: Bình Phước
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.020 42.430
Tại: Huế
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.030 42.420
Tại: Biên Hòa
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.050 42.400
Tại: Miền Tây
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.050 42.400
Tại: Quãng Ngãi
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.050 42.400
Tại: Đà Lạt
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.070 42.450
Tại: Long Xuyên
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 42.050 42.400
Android
iOS